Ngân hàng tmcp hàng hải việt nam maritime bank

header

*
Actions

Bạn đang xem: Ngân hàng tmcp hàng hải việt nam maritime bank

*
*

*

Xem thêm: Câu Hỏi Ai Là Triệu Phú Có Đáp Án, ', Bạn Trả Lời Được Mấy Câu

*

*
*

Tỷ giá chỉ ngoại tệ và vàng

 MUABÁN
USD22,56022,840
AUD16,12016,877
CAD17,91218,442
CHF24,43524,960
DKK3,2783,672
EUR25,49626,541
GBP30,78331,467
HKD2,8492,980
JPY195.2200.98
NOK2,4322,761
SEK2,4112,674
SGD16,48117,191
THB655704
CNY3,4753,659
KRW17.3220.6
NZD15,19815,768
SJC60,800,00062,100,000


Tỷ giá ngoại tệ & vàng

  MUA BÁN
USD22,56022,840
AUD16,12016,877
CAD17,91218,442
CHF24,43524,960
DKK3,2783,672
EUR25,49626,541
GBP30,78331,467
HKD2,8492,980
JPY195.2200.98
NOK2,4322,761
SEK2,4112,674
SGD16,48117,191
THB655704
CNY3,4753,659
KRW17.3220.6
NZD15,19815,768
SJC60,800,00062,100,000